반화석
Lưu ý: âm Hán Việt “bán hóa thạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 반화석 nghĩa là bán hoá thạch, á hoá thạch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
반화석 nghĩa là bán hoá thạch, á hoá thạch.
Nghĩa của 반화석
Danh từ
- Bán hoá thạch, á hoá thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 半化石 — subfossil
Câu hỏi thường gặp
반화석 nghĩa là gì?
반화석 (danh từ) nghĩa là bán hoá thạch, á hoá thạch.
반화석 đọc thế nào?
반화석 đọc là banhwaseok (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nβwa̠sʰʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 반화석 là gì?
반화석 viết bằng chữ Hán là 半化石, âm Hán Việt "bán hóa thạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bán hóa thạch" trong tiếng Việt — 반화석 nghĩa là bán hoá thạch, á hoá thạch.