TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반화석

banhwaseok [ˈpa̠(ː)nβwa̠sʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 半化石 BÁN HÓA THẠCH 半 bán·化 hóa·石 thạch

Lưu ý: âm Hán Việt “bán hóa thạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 반화석 nghĩa là bán hoá thạch, á hoá thạch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

반화석 nghĩa là bán hoá thạch, á hoá thạch.

Nghĩa của 반화석

Danh từ

  1. Bán hoá thạch, á hoá thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 半化石 — subfossil

Câu hỏi thường gặp

반화석 nghĩa là gì?

반화석 (danh từ) nghĩa là bán hoá thạch, á hoá thạch.

반화석 đọc thế nào?

반화석 đọc là banhwaseok (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nβwa̠sʰʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 반화석 là gì?

반화석 viết bằng chữ Hán là 半化石, âm Hán Việt "bán hóa thạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bán hóa thạch" trong tiếng Việt — 반화석 nghĩa là bán hoá thạch, á hoá thạch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.