받들다
받들다 nghĩa là cung kính, noi theo, tuân theo.
Nghĩa của 받들다
Động từ
- Cung kính.
- Noi theo, tuân theo.
- Dâng.
Cách chia của 받들다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 받들어요batdeureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 받듭니다batdeumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 받들어batdeureo |
| Quá khứ — lịch sự | 받들었어요batdeureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 받들었습니다batdeureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 받들겠어요batdeulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 받들고batdeulgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 받드는batdeuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 받든다batdeunda |
| Quá khứ — trần thuật | 받들었다batdeureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 받듭니까batdeumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 받들자batdeulja |
| Mệnh lệnh thân mật | 받들어라batdeureora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 받듭시오batdeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 받들어서batdeureoseo |
| "Vì…" -니까 | 받드니까batdeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 받들지만batdeuljiman |
| "Nếu…" -면 | 받들면batdeulmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 받들려고batdeullyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 받들기batdeulgi |
| Định ngữ quá khứ | 받든batdeun |
| Định ngữ tương lai | 받들batdeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to respect, serve, honor; to obey, follow, honor; to raise, support, lift, uphold
Câu hỏi thường gặp
받들다 nghĩa là gì?
받들다 (động từ) nghĩa là cung kính, noi theo, tuân theo.
받들다 đọc thế nào?
받들다 đọc là batdeulda (romaja), IPA [pa̠t̚t͈ɯɭda̠].