TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

받아들이다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
badadeurida [pa̠da̠dɯɾida̠] giọng máy của trình duyệt

받아들이다 nghĩa là chấp nhận, nhận.

Nghĩa của 받아들이다

Động từ

  1. Chấp nhận, nhận.

Cách chia của 받아들이다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn받아들여요badadeuryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở받아들입니다badadeurimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi받아들여badadeuryeo
Quá khứ — lịch sự받아들였어요badadeuryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng받아들였습니다badadeuryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-받아들이겠어요badadeurigesseoyo
Nối "và, rồi" -고받아들이고badadeurigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ받아들이는badadeurineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký받아들인다badadeurinda
Quá khứ — trần thuật받아들였다badadeuryeotda
Câu hỏi trang trọng받아들입니까badadeurimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자받아들이자badadeurija
Mệnh lệnh thân mật받아들여라badadeuryeora
Mệnh lệnh trang trọng받아들입시오badadeuripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서받아들여서badadeuryeoseo
"Vì…" -니까받아들이니까badadeurinikka
"…nhưng" -지만받아들이지만badadeurijiman
"Nếu…" -면받아들이면badadeurimyeon
Mục đích "để…" -려고받아들이려고badadeuriryeogo
Danh từ hoá -기받아들이기badadeurigi
Định ngữ quá khứ받아들인badadeurin
Định ngữ tương lai받아들일badadeuril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 받아들이다

  • 운명을 받아들여라. Chấp nhận số phận đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104751

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accept something from someone; to adopt or follow (e.g., a custom)

Câu hỏi thường gặp

받아들이다 nghĩa là gì?

받아들이다 (động từ) nghĩa là chấp nhận, nhận.

받아들이다 đọc thế nào?

받아들이다 đọc là badadeurida (romaja), IPA [pa̠da̠dɯɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.