받아들이다
받아들이다 nghĩa là chấp nhận, nhận.
Nghĩa của 받아들이다
Động từ
- Chấp nhận, nhận.
Cách chia của 받아들이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 받아들여요badadeuryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 받아들입니다badadeurimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 받아들여badadeuryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 받아들였어요badadeuryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 받아들였습니다badadeuryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 받아들이겠어요badadeurigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 받아들이고badadeurigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 받아들이는badadeurineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 받아들인다badadeurinda |
| Quá khứ — trần thuật | 받아들였다badadeuryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 받아들입니까badadeurimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 받아들이자badadeurija |
| Mệnh lệnh thân mật | 받아들여라badadeuryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 받아들입시오badadeuripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 받아들여서badadeuryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 받아들이니까badadeurinikka |
| "…nhưng" -지만 | 받아들이지만badadeurijiman |
| "Nếu…" -면 | 받아들이면badadeurimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 받아들이려고badadeuriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 받아들이기badadeurigi |
| Định ngữ quá khứ | 받아들인badadeurin |
| Định ngữ tương lai | 받아들일badadeuril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 받아들이다
- 운명을 받아들여라. Chấp nhận số phận đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104751
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accept something from someone; to adopt or follow (e.g., a custom)
Câu hỏi thường gặp
받아들이다 nghĩa là gì?
받아들이다 (động từ) nghĩa là chấp nhận, nhận.
받아들이다 đọc thế nào?
받아들이다 đọc là badadeurida (romaja), IPA [pa̠da̠dɯɾida̠].