발
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bal
[pa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
발 nghĩa là bàn chân, chân.
Nghĩa của 발
Danh từ
- Bàn chân.
- Chân.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 발
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 발
- 발전 — Sự phát triển, quá trình phát triển.
- 발표 — Công bố, phát biểu, thuyết trình.
- 발달 — Sự phát triển.
- 발견 — Khám phá.
- 발가락 — Ngón chân.
- 발목 — Mắt cá chân, mắt cá, cổ chân.
- 발음 — Cách phát âm, cách đọc.
- 발등 — Mu bàn chân.
- 발바닥 — Bàn chân.
- 발톱 — Móng chân.
- 개발 — Sự phát triển, quá trình phát triển.
- 발굽 — Guốc, móng.
- 발기 — Cương cứng.
- 발명 — Phát minh, sáng chế.
- 발열 — Sốt.
- 발효 — Lên men.
- 발간사 — Lời tựa.
- 발매기 — Máy bán hàng, máy bán hàng tự động.
- 발사대 — Bệ phóng.
- 발송인 — Người gửi.
- 발송자 — Người gửi.
- 발전기 — Máy phát điện.
- 발전소 — Trạm phát điện, nhà máy điện.
- 오리발 — Chân vịt.
- 발뒤꿈치 — Gót, gót chân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foot (of a human or amother animal); leg (of furniture, etc.)
- Lượng từ steps (with determiner numerals)
- Danh từ blind, screen, or curtain made with woven bamboo or reed strips, used especially for shielding from the sun
- Danh từ strands of noodles or string
- Lượng từ 發 — Counter for shots or rounds fired by a gun or cannon: round
- Hậu tố 發 — originating from...; departing from..., starting from...
Câu hỏi thường gặp
발 nghĩa là gì?
발 (danh từ) nghĩa là bàn chân, chân.
발 đọc thế nào?
발 đọc là bal (romaja), IPA [pa̠ɭ].