TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

받아쓰기

badasseugi [pa̠da̠s͈ɯɡi] giọng máy của trình duyệt

받아쓰기 nghĩa là chính tả, ám tả.

Nghĩa của 받아쓰기

Danh từ

  1. Chính tả, ám tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dictation

Câu hỏi thường gặp

받아쓰기 nghĩa là gì?

받아쓰기 (danh từ) nghĩa là chính tả, ám tả.

받아쓰기 đọc thế nào?

받아쓰기 đọc là badasseugi (romaja), IPA [pa̠da̠s͈ɯɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.