발가락
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
balgarak
[pa̠ɭk͈a̠ɾa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
발가락 nghĩa là ngón chân.
Nghĩa của 발가락
Danh từ
- Ngón chân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toe
Câu hỏi thường gặp
발가락 nghĩa là gì?
발가락 (danh từ) nghĩa là ngón chân.
발가락 đọc thế nào?
발가락 đọc là balgarak (romaja), IPA [pa̠ɭk͈a̠ɾa̠k̚].