TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발간사

balgansa [pa̠ɭɡa̠nsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 發刊辭

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

발간사 nghĩa là lời tựa.

Nghĩa của 발간사

Danh từ

  1. Lời tựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 發刊辭 — preface

Câu hỏi thường gặp

발간사 nghĩa là gì?

발간사 (danh từ) nghĩa là lời tựa.

발간사 đọc thế nào?

발간사 đọc là balgansa (romaja), IPA [pa̠ɭɡa̠nsʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.