TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발기

balgi [pa̠ɭɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 勃起 BỘT KHỞI 勃 bột·起 khởi

Lưu ý: âm Hán Việt “bột khởi” — nghĩa tiếng Việt khác: 발기 nghĩa là cương cứng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

발기 nghĩa là cương cứng.

Nghĩa của 발기

Danh từ

  1. Cương cứng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 발기

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 勃起 — erection
  • Danh từ 發起 — suggestion; incitement

Câu hỏi thường gặp

발기 nghĩa là gì?

발기 (danh từ) nghĩa là cương cứng.

발기 đọc thế nào?

발기 đọc là balgi (romaja), IPA [pa̠ɭɡi].

Âm Hán Việt của 발기 là gì?

발기 viết bằng chữ Hán là 勃起, âm Hán Việt "bột khởi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bột khởi" trong tiếng Việt — 발기 nghĩa là cương cứng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.