발기
Lưu ý: âm Hán Việt “bột khởi” — nghĩa tiếng Việt khác: 발기 nghĩa là cương cứng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
발기 nghĩa là cương cứng.
Nghĩa của 발기
Danh từ
- Cương cứng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 발기
- 발기부전 — Liệt dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 勃起 — erection
- Danh từ 發起 — suggestion; incitement
Câu hỏi thường gặp
발기 nghĩa là gì?
발기 (danh từ) nghĩa là cương cứng.
발기 đọc thế nào?
발기 đọc là balgi (romaja), IPA [pa̠ɭɡi].
Âm Hán Việt của 발기 là gì?
발기 viết bằng chữ Hán là 勃起, âm Hán Việt "bột khởi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bột khởi" trong tiếng Việt — 발기 nghĩa là cương cứng.