발명하다
발명하다 nghĩa là phát minh.
Nghĩa của 발명하다
Động từ
- Phát minh.
Cách chia của 발명하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 발명해요balmyeonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 발명합니다balmyeonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 발명해balmyeonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 발명했어요balmyeonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 발명했습니다balmyeonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 발명하겠어요balmyeonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 발명하고balmyeonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 발명하는balmyeonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 발명한다balmyeonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 발명했다balmyeonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 발명합니까balmyeonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 발명하자balmyeonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 발명해라balmyeonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 발명합시오balmyeonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 발명해서balmyeonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 발명하니까balmyeonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 발명하지만balmyeonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 발명하면balmyeonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 발명하려고balmyeongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 발명하기balmyeonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 발명한balmyeonghan |
| Định ngữ tương lai | 발명할balmyeonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to invent
Câu hỏi thường gặp
발명하다 nghĩa là gì?
발명하다 (động từ) nghĩa là phát minh.
발명하다 đọc thế nào?
발명하다 đọc là balmyeonghada (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ɭmjʌ̹ŋɦa̠t͈a̠].