TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발명하다

balmyeonghada [ˈpa̠(ː)ɭmjʌ̹ŋɦa̠t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

발명하다 nghĩa là phát minh.

Nghĩa của 발명하다

Động từ

  1. Phát minh.

Cách chia của 발명하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn발명해요balmyeonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở발명합니다balmyeonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi발명해balmyeonghae
Quá khứ — lịch sự발명했어요balmyeonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng발명했습니다balmyeonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-발명하겠어요balmyeonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고발명하고balmyeonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ발명하는balmyeonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký발명한다balmyeonghanda
Quá khứ — trần thuật발명했다balmyeonghaetda
Câu hỏi trang trọng발명합니까balmyeonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자발명하자balmyeonghaja
Mệnh lệnh thân mật발명해라balmyeonghaera
Mệnh lệnh trang trọng발명합시오balmyeonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서발명해서balmyeonghaeseo
"Vì…" -니까발명하니까balmyeonghanikka
"…nhưng" -지만발명하지만balmyeonghajiman
"Nếu…" -면발명하면balmyeonghamyeon
Mục đích "để…" -려고발명하려고balmyeongharyeogo
Danh từ hoá -기발명하기balmyeonghagi
Định ngữ quá khứ발명한balmyeonghan
Định ngữ tương lai발명할balmyeonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to invent

Câu hỏi thường gặp

발명하다 nghĩa là gì?

발명하다 (động từ) nghĩa là phát minh.

발명하다 đọc thế nào?

발명하다 đọc là balmyeonghada (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ɭmjʌ̹ŋɦa̠t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.