발음
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
발음 nghĩa là cách phát âm, cách đọc.
Nghĩa của 발음
Danh từ
- Cách phát âm, cách đọc.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 발음
- 발음하다 — Phát âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 發音 — pronunciation
Câu hỏi thường gặp
발음 nghĩa là gì?
발음 (danh từ) nghĩa là cách phát âm, cách đọc.
발음 đọc thế nào?
발음 đọc là bareum (romaja), IPA [pa̠ɾɯm].
Âm Hán Việt của 발음 là gì?
발음 viết bằng chữ Hán là 發音, âm Hán Việt "phát âm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phát âm" trong tiếng Việt.