TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발음

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bareum [pa̠ɾɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 發音 PHÁT ÂM 發 phát·音 âm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

발음 nghĩa là cách phát âm, cách đọc.

Nghĩa của 발음

Danh từ

  1. Cách phát âm, cách đọc.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 발음

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 發音 — pronunciation

Câu hỏi thường gặp

발음 nghĩa là gì?

발음 (danh từ) nghĩa là cách phát âm, cách đọc.

발음 đọc thế nào?

발음 đọc là bareum (romaja), IPA [pa̠ɾɯm].

Âm Hán Việt của 발음 là gì?

발음 viết bằng chữ Hán là 發音, âm Hán Việt "phát âm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phát âm" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.