TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발송자

balsongja [pa̠ɭsʰo̞ŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 發送者 PHÁT TỐNG GIẢ 發 phát·送 tống·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “phát tống giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 발송자 nghĩa là người gửi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

발송자 nghĩa là người gửi.

Nghĩa của 발송자

Danh từ

  1. Người gửi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 발송자

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 發送者 — sender

Câu hỏi thường gặp

발송자 nghĩa là gì?

발송자 (danh từ) nghĩa là người gửi.

발송자 đọc thế nào?

발송자 đọc là balsongja (romaja), IPA [pa̠ɭsʰo̞ŋd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 발송자 là gì?

발송자 viết bằng chữ Hán là 發送者, âm Hán Việt "phát tống giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phát tống giả" trong tiếng Việt — 발송자 nghĩa là người gửi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.