발송자
Lưu ý: âm Hán Việt “phát tống giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 발송자 nghĩa là người gửi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
발송자 nghĩa là người gửi.
Nghĩa của 발송자
Danh từ
- Người gửi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 발송자
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 發送者 — sender
Câu hỏi thường gặp
발송자 nghĩa là gì?
발송자 (danh từ) nghĩa là người gửi.
발송자 đọc thế nào?
발송자 đọc là balsongja (romaja), IPA [pa̠ɭsʰo̞ŋd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 발송자 là gì?
발송자 viết bằng chữ Hán là 發送者, âm Hán Việt "phát tống giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phát tống giả" trong tiếng Việt — 발송자 nghĩa là người gửi.