TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발열

baryeol [pa̠ɾjʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 發熱 PHÁT NHIỆT 發 phát·熱 nhiệt

Lưu ý: âm Hán Việt “phát nhiệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 발열 nghĩa là sốt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

발열 nghĩa là sốt.

Nghĩa của 발열

Danh từ

  1. Sốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 發熱 — heat; fever

Câu hỏi thường gặp

발열 nghĩa là gì?

발열 (danh từ) nghĩa là sốt.

발열 đọc thế nào?

발열 đọc là baryeol (romaja), IPA [pa̠ɾjʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 발열 là gì?

발열 viết bằng chữ Hán là 發熱, âm Hán Việt "phát nhiệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phát nhiệt" trong tiếng Việt — 발열 nghĩa là sốt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.