TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발전

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
baljeon [pa̠ʎt͡ɕ͈ʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 發展 PHÁT TRIỂN 發 phát·展 triển

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát triển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

발전 nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.

Nghĩa của 발전

Danh từ

  1. Sự phát triển, quá trình phát triển.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 발전

  • 발전기 — Máy phát điện.
  • 발전소 — Trạm phát điện, nhà máy điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 發展 — development; growth
  • Danh từ 發電 — power generation

Câu hỏi thường gặp

발전 nghĩa là gì?

발전 (danh từ) nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.

발전 đọc thế nào?

발전 đọc là baljeon (romaja), IPA [pa̠ʎt͡ɕ͈ʌ̹n].

Âm Hán Việt của 발전 là gì?

발전 viết bằng chữ Hán là 發展, âm Hán Việt "phát triển". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phát triển" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.