발전
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát triển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
발전 nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.
Nghĩa của 발전
Danh từ
- Sự phát triển, quá trình phát triển.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 발전
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 發展 — development; growth
- Danh từ 發電 — power generation
Câu hỏi thường gặp
발전 nghĩa là gì?
발전 (danh từ) nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.
발전 đọc thế nào?
발전 đọc là baljeon (romaja), IPA [pa̠ʎt͡ɕ͈ʌ̹n].
Âm Hán Việt của 발전 là gì?
발전 viết bằng chữ Hán là 發展, âm Hán Việt "phát triển". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phát triển" trong tiếng Việt.