발전소
Lưu ý: âm Hán Việt “phát điện sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 발전소 nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
발전소 nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.
Nghĩa của 발전소
Danh từ
- Trạm phát điện, nhà máy điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 發電所 — power station; power plant
Câu hỏi thường gặp
발전소 nghĩa là gì?
발전소 (danh từ) nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.
발전소 đọc thế nào?
발전소 đọc là baljeonso (romaja), IPA [pa̠ʎt͡ɕ͈ʌ̹nsʰo̞].
Âm Hán Việt của 발전소 là gì?
발전소 viết bằng chữ Hán là 發電所, âm Hán Việt "phát điện sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phát điện sở" trong tiếng Việt — 발전소 nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.