TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발전소

baljeonso [pa̠ʎt͡ɕ͈ʌ̹nsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 發電所 PHÁT ĐIỆN SỞ 發 phát·電 điện·所 sở

Lưu ý: âm Hán Việt “phát điện sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 발전소 nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

발전소 nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.

Nghĩa của 발전소

Danh từ

  1. Trạm phát điện, nhà máy điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 發電所 — power station; power plant

Câu hỏi thường gặp

발전소 nghĩa là gì?

발전소 (danh từ) nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.

발전소 đọc thế nào?

발전소 đọc là baljeonso (romaja), IPA [pa̠ʎt͡ɕ͈ʌ̹nsʰo̞].

Âm Hán Việt của 발전소 là gì?

발전소 viết bằng chữ Hán là 發電所, âm Hán Việt "phát điện sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phát điện sở" trong tiếng Việt — 발전소 nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.