발톱
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
baltop
[pa̠ɭtʰo̞p̚] giọng máy của trình duyệt
발톱 nghĩa là móng chân, móng, vuốt.
Nghĩa của 발톱
Danh từ
- Móng chân.
- Móng, vuốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toenail; claw, talon
Câu hỏi thường gặp
발톱 nghĩa là gì?
발톱 (danh từ) nghĩa là móng chân, móng, vuốt.
발톱 đọc thế nào?
발톱 đọc là baltop (romaja), IPA [pa̠ɭtʰo̞p̚].