TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발톱

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
baltop [pa̠ɭtʰo̞p̚] giọng máy của trình duyệt

발톱 nghĩa là móng chân, móng, vuốt.

Nghĩa của 발톱

Danh từ

  1. Móng chân.
  2. Móng, vuốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toenail; claw, talon

Câu hỏi thường gặp

발톱 nghĩa là gì?

발톱 (danh từ) nghĩa là móng chân, móng, vuốt.

발톱 đọc thế nào?

발톱 đọc là baltop (romaja), IPA [pa̠ɭtʰo̞p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.