TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발전하다

baljeonhada [pa̠ʎt͡ɕ͈ʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

발전하다 nghĩa là phát triển.

Nghĩa của 발전하다

Động từ

  1. Phát triển.

Cách chia của 발전하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn발전해요baljeonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở발전합니다baljeonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi발전해baljeonhae
Quá khứ — lịch sự발전했어요baljeonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng발전했습니다baljeonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-발전하겠어요baljeonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고발전하고baljeonhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ발전하는baljeonhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký발전한다baljeonhanda
Quá khứ — trần thuật발전했다baljeonhaetda
Câu hỏi trang trọng발전합니까baljeonhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자발전하자baljeonhaja
Mệnh lệnh thân mật발전해라baljeonhaera
Mệnh lệnh trang trọng발전합시오baljeonhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서발전해서baljeonhaeseo
"Vì…" -니까발전하니까baljeonhanikka
"…nhưng" -지만발전하지만baljeonhajiman
"Nếu…" -면발전하면baljeonhamyeon
Mục đích "để…" -려고발전하려고baljeonharyeogo
Danh từ hoá -기발전하기baljeonhagi
Định ngữ quá khứ발전한baljeonhan
Định ngữ tương lai발전할baljeonhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grow, to develop
  • Động từ to generate electricity

Câu hỏi thường gặp

발전하다 nghĩa là gì?

발전하다 (động từ) nghĩa là phát triển.

발전하다 đọc thế nào?

발전하다 đọc là baljeonhada (romaja), IPA [pa̠ʎt͡ɕ͈ʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.