발전하다
발전하다 nghĩa là phát triển.
Nghĩa của 발전하다
Động từ
- Phát triển.
Cách chia của 발전하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 발전해요baljeonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 발전합니다baljeonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 발전해baljeonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 발전했어요baljeonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 발전했습니다baljeonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 발전하겠어요baljeonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 발전하고baljeonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 발전하는baljeonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 발전한다baljeonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 발전했다baljeonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 발전합니까baljeonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 발전하자baljeonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 발전해라baljeonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 발전합시오baljeonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 발전해서baljeonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 발전하니까baljeonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 발전하지만baljeonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 발전하면baljeonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 발전하려고baljeonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 발전하기baljeonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 발전한baljeonhan |
| Định ngữ tương lai | 발전할baljeonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow, to develop
- Động từ to generate electricity
Câu hỏi thường gặp
발전하다 nghĩa là gì?
발전하다 (động từ) nghĩa là phát triển.
발전하다 đọc thế nào?
발전하다 đọc là baljeonhada (romaja), IPA [pa̠ʎt͡ɕ͈ʌ̹nɦa̠da̠].