발표
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát biểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
발표 nghĩa là công bố, phát biểu, thông báo.
Nghĩa của 발표
Danh từ
- Công bố, phát biểu, thuyết trình. (biên soạn)
- Thông báo.
- Phiên bản.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 발표
- 발표하다 — Thông báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 發表 — presentation; exhibition; announcement; release; roll out
Câu hỏi thường gặp
발표 nghĩa là gì?
발표 (danh từ) nghĩa là công bố, phát biểu, thông báo.
발표 đọc thế nào?
발표 đọc là balpyo (romaja), IPA [pa̠ɭpʰjo].
Âm Hán Việt của 발표 là gì?
발표 viết bằng chữ Hán là 發表, âm Hán Việt "phát biểu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phát biểu" trong tiếng Việt.