TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발표

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
balpyo [pa̠ɭpʰjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 發表 PHÁT BIỂU 發 phát·表 biểu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát biểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

발표 nghĩa là công bố, phát biểu, thông báo.

Nghĩa của 발표

Danh từ

  1. Công bố, phát biểu, thuyết trình. (biên soạn)
  2. Thông báo.
  3. Phiên bản.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 발표

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 發表 — presentation; exhibition; announcement; release; roll out

Câu hỏi thường gặp

발표 nghĩa là gì?

발표 (danh từ) nghĩa là công bố, phát biểu, thông báo.

발표 đọc thế nào?

발표 đọc là balpyo (romaja), IPA [pa̠ɭpʰjo].

Âm Hán Việt của 발표 là gì?

발표 viết bằng chữ Hán là 發表, âm Hán Việt "phát biểu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phát biểu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.