TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발트해

tên riêng
Balteuhae [pa̠ɭtʰɯɦɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 발트海

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

발트해 nghĩa là biển ban tích.

Nghĩa của 발트해

Danh từ riêng

  1. Biển Ban Tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 발트海 — Baltic Sea (a sea in Northern Europe, an arm of the Atlantic enclosed by Denmark, Estonia, Finland, Germany, Latvia, Lithuania, Poland, Russia and Sweden)

Câu hỏi thường gặp

발트해 nghĩa là gì?

발트해 (danh từ riêng) nghĩa là biển ban tích.

발트해 đọc thế nào?

발트해 đọc là Balteuhae (romaja), IPA [pa̠ɭtʰɯɦɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.