TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밝다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bakda [pa̠k̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

밝다 nghĩa là sáng, sáng sủa, nhạt.

Nghĩa của 밝다

Tính từ

  1. Sáng, sáng sủa.
  2. Nhạt.

Cách chia của 밝다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn밝아요balgayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở밝습니다bakseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi밝아balga
Quá khứ — lịch sự밝았어요balgasseoyo
Quá khứ — trang trọng밝았습니다balgatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-밝겠어요balgesseoyo
Nối "và, rồi" -고밝고balgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký밝다bakda
Quá khứ — trần thuật밝았다balgatda
Câu hỏi trang trọng밝습니까bakseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서밝아서balgaseo
"Vì…" -니까밝으니까balgeunikka
"…nhưng" -지만밝지만bakjiman
"Nếu…" -면밝으면balgeumyeon
Danh từ hoá -기밝기balgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 밝다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be bright, to be brilliant; to be light, to be clear; to be acute, to be keen, to be learned; to be cheerful, to be happy, to be optimistic
  • Động từ to dawn

Câu hỏi thường gặp

밝다 nghĩa là gì?

밝다 (tính từ) nghĩa là sáng, sáng sủa, nhạt.

밝다 đọc thế nào?

밝다 đọc là bakda (romaja), IPA [pa̠k̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.