밝다
밝다 nghĩa là sáng, sáng sủa, nhạt.
Nghĩa của 밝다
Tính từ
- Sáng, sáng sủa.
- Nhạt.
Cách chia của 밝다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 밝아요balgayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 밝습니다bakseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 밝아balga |
| Quá khứ — lịch sự | 밝았어요balgasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 밝았습니다balgatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 밝겠어요balgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 밝고balgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 밝다bakda |
| Quá khứ — trần thuật | 밝았다balgatda |
| Câu hỏi trang trọng | 밝습니까bakseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 밝아서balgaseo |
| "Vì…" -니까 | 밝으니까balgeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 밝지만bakjiman |
| "Nếu…" -면 | 밝으면balgeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 밝기balgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 밝다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be bright, to be brilliant; to be light, to be clear; to be acute, to be keen, to be learned; to be cheerful, to be happy, to be optimistic
- Động từ to dawn
Câu hỏi thường gặp
밝다 nghĩa là gì?
밝다 (tính từ) nghĩa là sáng, sáng sủa, nhạt.
밝다 đọc thế nào?
밝다 đọc là bakda (romaja), IPA [pa̠k̚t͈a̠].