밟다
밟다 nghĩa là giẫm, đạp.
Nghĩa của 밟다
Động từ
- Giẫm, đạp; trải qua (thủ tục). (biên soạn)
Cách chia của 밟다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 밟아요balbayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 밟습니다bapseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 밟아balba |
| Quá khứ — lịch sự | 밟았어요balbasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 밟았습니다balbatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 밟겠어요bapgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 밟고bapgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 밟는bamneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 밟는다bamneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 밟았다balbatda |
| Câu hỏi trang trọng | 밟습니까bapseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 밟자bapja |
| Mệnh lệnh thân mật | 밟아라balbara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 밟읍시오balbeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 밟아서balbaseo |
| "Vì…" -니까 | 밟으니까balbeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 밟지만bapjiman |
| "Nếu…" -면 | 밟으면balbeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 밟으려고balbeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 밟기bapgi |
| Định ngữ quá khứ | 밟은balbeun |
| Định ngữ tương lai | 밟을balbeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to step (on), to tread, to trample; to go through (a process, a procedure, etc.); to follow, to trail, to shadow (a person)
Câu hỏi thường gặp
밟다 nghĩa là gì?
밟다 (động từ) nghĩa là giẫm, đạp.
밟다 đọc thế nào?
밟다 đọc là bapda (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)p̚t͈a̠].