TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밝히다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
balkida [pa̠ɭcçida̠] giọng máy của trình duyệt

밝히다 nghĩa là làm sáng, chiếu sáng.

Nghĩa của 밝히다

Động từ

  1. Làm sáng, chiếu sáng; làm rõ, công bố, tiết lộ. (biên soạn)

Cách chia của 밝히다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn밝혀요balkyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở밝힙니다balkimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi밝혀balkyeo
Quá khứ — lịch sự밝혔어요balkyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng밝혔습니다balkyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-밝히겠어요balkigesseoyo
Nối "và, rồi" -고밝히고balkigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ밝히는balkineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký밝힌다balkinda
Quá khứ — trần thuật밝혔다balkyeotda
Câu hỏi trang trọng밝힙니까balkimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자밝히자balkija
Mệnh lệnh thân mật밝혀라balkyeora
Mệnh lệnh trang trọng밝힙시오balkipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서밝혀서balkyeoseo
"Vì…" -니까밝히니까balkinikka
"…nhưng" -지만밝히지만balkijiman
"Nếu…" -면밝히면balkimyeon
Mục đích "để…" -려고밝히려고balkiryeogo
Danh từ hoá -기밝히기balkigi
Định ngữ quá khứ밝힌balkin
Định ngữ tương lai밝힐balkil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 밝히다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make bright, light up, brighten, illuminate; to make clear, reveal, disclose, uncover; to remain awake, sit up at night; to indulge in, give oneself up to

Câu hỏi thường gặp

밝히다 nghĩa là gì?

밝히다 (động từ) nghĩa là làm sáng, chiếu sáng.

밝히다 đọc thế nào?

밝히다 đọc là balkida (romaja), IPA [pa̠ɭcçida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.