밤
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bam
[pa̠m] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 톨
밤 nghĩa là đêm, tối, hạt dẻ.
Nghĩa của 밤
Danh từ
- Đêm, tối, ban đêm, khuya.
Danh từ
- Hạt dẻ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 밤
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 밤
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ night
- Danh từ chestnut
Câu hỏi thường gặp
밤 nghĩa là gì?
밤 (danh từ) nghĩa là đêm, tối, hạt dẻ.
밤 đọc thế nào?
밤 đọc là bam (romaja), IPA [pa̠m].