밤낮
bamnat
[pa̠mna̠t̚] giọng máy của trình duyệt
밤낮 nghĩa là ngày đêm.
Nghĩa của 밤낮
Danh từ
- Ngày đêm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ day and night
Câu hỏi thường gặp
밤낮 nghĩa là gì?
밤낮 (danh từ) nghĩa là ngày đêm.
밤낮 đọc thế nào?
밤낮 đọc là bamnat (romaja), IPA [pa̠mna̠t̚].