밤새다
밤새다 nghĩa là thức trắng đêm.
Nghĩa của 밤새다
Động từ
- Thức trắng đêm. (biên soạn)
Cách chia của 밤새다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 밤새요bamsaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 밤샙니다bamsaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 밤새bamsae |
| Quá khứ — lịch sự | 밤샜어요bamsaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 밤샜습니다bamsaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 밤새겠어요bamsaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 밤새고bamsaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 밤새는bamsaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 밤샌다bamsaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 밤샜다bamsaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 밤샙니까bamsaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 밤새자bamsaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 밤새라bamsaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 밤샙시오bamsaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 밤새서bamsaeseo |
| "Vì…" -니까 | 밤새니까bamsaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 밤새지만bamsaejiman |
| "Nếu…" -면 | 밤새면bamsaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 밤새려고bamsaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 밤새기bamsaegi |
| Định ngữ quá khứ | 밤샌bamsaen |
| Định ngữ tương lai | 밤샐bamsael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stay up all night, pull an all-nighter
Câu hỏi thường gặp
밤새다 nghĩa là gì?
밤새다 (động từ) nghĩa là thức trắng đêm.
밤새다 đọc thế nào?
밤새다 đọc là bamsaeda (romaja), IPA [pa̠msʰɛda̠].