TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밤참

bamcham [pa̠mt͡ɕʰa̠m] giọng máy của trình duyệt

밤참 nghĩa là ăn tối, bữa chiều.

Nghĩa của 밤참

Danh từ

  1. Ăn tối.
  2. Bữa chiều.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 밤참

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ night snack, supper

Câu hỏi thường gặp

밤참 nghĩa là gì?

밤참 (danh từ) nghĩa là ăn tối, bữa chiều.

밤참 đọc thế nào?

밤참 đọc là bamcham (romaja), IPA [pa̠mt͡ɕʰa̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.