TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밥그릇

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bapgeureut [pa̠p̚k͈ɯɾɯt̚] giọng máy của trình duyệt

밥그릇 nghĩa là bát cơm, chén cơm.

Nghĩa của 밥그릇

Danh từ

  1. Bát cơm, chén cơm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rice bowl; territory, turf; fertile land

Câu hỏi thường gặp

밥그릇 nghĩa là gì?

밥그릇 (danh từ) nghĩa là bát cơm, chén cơm.

밥그릇 đọc thế nào?

밥그릇 đọc là bapgeureut (romaja), IPA [pa̠p̚k͈ɯɾɯt̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.