밥그릇
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bapgeureut
[pa̠p̚k͈ɯɾɯt̚] giọng máy của trình duyệt
밥그릇 nghĩa là bát cơm, chén cơm.
Nghĩa của 밥그릇
Danh từ
- Bát cơm, chén cơm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rice bowl; territory, turf; fertile land
Câu hỏi thường gặp
밥그릇 nghĩa là gì?
밥그릇 (danh từ) nghĩa là bát cơm, chén cơm.
밥그릇 đọc thế nào?
밥그릇 đọc là bapgeureut (romaja), IPA [pa̠p̚k͈ɯɾɯt̚].