밥맛
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bammat
[pa̠mma̠t̚] giọng máy của trình duyệt
밥맛 nghĩa là vị cơm.
Nghĩa của 밥맛
Danh từ
- Vị cơm; sự thèm ăn, khẩu vị. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appetite
Câu hỏi thường gặp
밥맛 nghĩa là gì?
밥맛 (danh từ) nghĩa là vị cơm.
밥맛 đọc thế nào?
밥맛 đọc là bammat (romaja), IPA [pa̠mma̠t̚].