TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밥솥

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bapsot [pa̠ps͈o̞t̚] giọng máy của trình duyệt

밥솥 nghĩa là nồi cơm điện.

Nghĩa của 밥솥

Danh từ

  1. Nồi cơm điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rice cooker

Câu hỏi thường gặp

밥솥 nghĩa là gì?

밥솥 (danh từ) nghĩa là nồi cơm điện.

밥솥 đọc thế nào?

밥솥 đọc là bapsot (romaja), IPA [pa̠ps͈o̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.