밥솥
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bapsot
[pa̠ps͈o̞t̚] giọng máy của trình duyệt
밥솥 nghĩa là nồi cơm điện.
Nghĩa của 밥솥
Danh từ
- Nồi cơm điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rice cooker
Câu hỏi thường gặp
밥솥 nghĩa là gì?
밥솥 (danh từ) nghĩa là nồi cơm điện.
밥솥 đọc thế nào?
밥솥 đọc là bapsot (romaja), IPA [pa̠ps͈o̞t̚].