방
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
방 nghĩa là buồng, phòng.
Nghĩa của 방
Danh từ
- Buồng, phòng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 방
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 방
Câu ví dụ với 방
- 내향적인 사람은 아무것도 없는 작은 방에서 더없이 행복하지. Người hướng nội mà ở trong phòng nhỏ không có gì cả thì vô cùng hạnh phúc chứ saoTatoeba #8855595
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 房 — room
- Hậu tố 房 — Attached to deities and rituals to denote a shaman deemed particularly skilled at holding said ritual.
- Danh từ 榜 — notice (written to the public); list of successful candidates
- Danh từ 旁 — the right-hand component of a Chinese character
- Lượng từ 放 — Counter for shots or rounds fired by a gun or cannon: round; Counter for hits or punches: punch; Counter for injections (needle shots): shot
- Danh từ fishing using a dragnet
Câu hỏi thường gặp
방 nghĩa là gì?
방 (danh từ) nghĩa là buồng, phòng.
방 đọc thế nào?
방 đọc là bang (romaja), IPA [pa̠ŋ].