TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bang [pa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 房

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

방 nghĩa là buồng, phòng.

Nghĩa của 방

Danh từ

  1. Buồng, phòng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 방

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 방

Câu ví dụ với 방

  • 내향적인 사람은 아무것도 없는 작은 방에서 더없이 행복하지. Người hướng nội mà ở trong phòng nhỏ không có gì cả thì vô cùng hạnh phúc chứ saoTatoeba #8855595

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 房 — room
  • Hậu tố 房 — Attached to deities and rituals to denote a shaman deemed particularly skilled at holding said ritual.
  • Danh từ 榜 — notice (written to the public); list of successful candidates
  • Danh từ 旁 — the right-hand component of a Chinese character
  • Lượng từ 放 — Counter for shots or rounds fired by a gun or cannon: round; Counter for hits or punches: punch; Counter for injections (needle shots): shot
  • Danh từ fishing using a dragnet

Câu hỏi thường gặp

방 nghĩa là gì?

방 (danh từ) nghĩa là buồng, phòng.

방 đọc thế nào?

방 đọc là bang (romaja), IPA [pa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.