밧줄
batjul
[pa̠t̚t͡ɕ͈uɭ] giọng máy của trình duyệt
밧줄 nghĩa là dây.
Nghĩa của 밧줄
Danh từ
- Dây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rope
Câu hỏi thường gặp
밧줄 nghĩa là gì?
밧줄 (danh từ) nghĩa là dây.
밧줄 đọc thế nào?
밧줄 đọc là batjul (romaja), IPA [pa̠t̚t͡ɕ͈uɭ].