TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방공

banggong [pa̠ŋɡo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 防空 PHÒNG KHÔNG 防 phòng·空 không

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phòng không” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

방공 nghĩa là phòng không.

Nghĩa của 방공

Danh từ

  1. Phòng không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 防空 — air defense, antiaircraft defense

Câu hỏi thường gặp

방공 nghĩa là gì?

방공 (danh từ) nghĩa là phòng không.

방공 đọc thế nào?

방공 đọc là banggong (romaja), IPA [pa̠ŋɡo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 방공 là gì?

방공 viết bằng chữ Hán là 防空, âm Hán Việt "phòng không". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phòng không" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.