TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방문

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bangmun [ˈpa̠(ː)ŋmun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 訪問 PHỎNG VẤN 訪 phỏng·問 vấn

Lưu ý: âm Hán Việt “phỏng vấn” — nghĩa tiếng Việt khác: 방문 nghĩa là đi thăm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

방문 nghĩa là đi thăm.

Nghĩa của 방문

Danh từ

  1. Đi thăm.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 방문

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 訪問 — visit; visiting
  • Danh từ 房門 — door of a room

Câu hỏi thường gặp

방문 nghĩa là gì?

방문 (danh từ) nghĩa là đi thăm.

방문 đọc thế nào?

방문 đọc là bangmun (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋmun].

Âm Hán Việt của 방문 là gì?

방문 viết bằng chữ Hán là 訪問, âm Hán Việt "phỏng vấn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phỏng vấn" trong tiếng Việt — 방문 nghĩa là đi thăm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.