방문
Lưu ý: âm Hán Việt “phỏng vấn” — nghĩa tiếng Việt khác: 방문 nghĩa là đi thăm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
방문 nghĩa là đi thăm.
Nghĩa của 방문
Danh từ
- Đi thăm.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 방문
- 방문객 — Khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 訪問 — visit; visiting
- Danh từ 房門 — door of a room
Câu hỏi thường gặp
방문 nghĩa là gì?
방문 (danh từ) nghĩa là đi thăm.
방문 đọc thế nào?
방문 đọc là bangmun (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋmun].
Âm Hán Việt của 방문 là gì?
방문 viết bằng chữ Hán là 訪問, âm Hán Việt "phỏng vấn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phỏng vấn" trong tiếng Việt — 방문 nghĩa là đi thăm.