방귀뀌다
방귀뀌다 nghĩa là địt, chùi gháu.
Nghĩa của 방귀뀌다
Động từ
- Địt, chùi gháu, đánh rắm, đánh địt.
Cách chia của 방귀뀌다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 방귀뀌어요banggwikkwieoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 방귀뀝니다banggwikkwimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 방귀뀌어banggwikkwieo |
| Quá khứ — lịch sự | 방귀뀌었어요banggwikkwieosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 방귀뀌었습니다banggwikkwieotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 방귀뀌겠어요banggwikkwigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 방귀뀌고banggwikkwigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 방귀뀌는banggwikkwineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 방귀뀐다banggwikkwinda |
| Quá khứ — trần thuật | 방귀뀌었다banggwikkwieotda |
| Câu hỏi trang trọng | 방귀뀝니까banggwikkwimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 방귀뀌자banggwikkwija |
| Mệnh lệnh thân mật | 방귀뀌어라banggwikkwieora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 방귀뀝시오banggwikkwipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 방귀뀌어서banggwikkwieoseo |
| "Vì…" -니까 | 방귀뀌니까banggwikkwinikka |
| "…nhưng" -지만 | 방귀뀌지만banggwikkwijiman |
| "Nếu…" -면 | 방귀뀌면banggwikkwimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 방귀뀌려고banggwikkwiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 방귀뀌기banggwikkwigi |
| Định ngữ quá khứ | 방귀뀐banggwikkwin |
| Định ngữ tương lai | 방귀뀔banggwikkwil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to break wind, to fart
Câu hỏi thường gặp
방귀뀌다 nghĩa là gì?
방귀뀌다 (động từ) nghĩa là địt, chùi gháu.
방귀뀌다 đọc thế nào?
방귀뀌다 đọc là banggwikkwida (romaja), IPA [pa̠ŋɡɥik͈ɥida̠].