TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방글라데슈

tên riêng
Banggeulladesyu [pa̠ŋɡɯɭɭa̠de̞ɕʰu] giọng máy của trình duyệt

방글라데슈 nghĩa là băng-la-đét, đông hồi.

Nghĩa của 방글라데슈

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Băng-la-đét, Đông Hồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bangladesh (a country in South Asia)

Câu hỏi thường gặp

방글라데슈 nghĩa là gì?

방글라데슈 (danh từ riêng) nghĩa là băng-la-đét, đông hồi.

방글라데슈 đọc thế nào?

방글라데슈 đọc là Banggeulladesyu (romaja), IPA [pa̠ŋɡɯɭɭa̠de̞ɕʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.