TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방금

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
banggeum [pa̠ŋɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 方今 PHƯƠNG KIM 方 phương·今 kim

Lưu ý: âm Hán Việt “phương kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 방금 nghĩa là vừa mới, vừa nãy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

방금 nghĩa là vừa mới, vừa nãy.

Nghĩa của 방금

Phó từ

  1. Vừa mới, vừa nãy. (biên soạn)

Câu ví dụ với 방금

  • 방금 말씀하신 것을 다시 한번 말씀해 주시겠어요? Bạn có thể nhắc lại lời bạn vừa nói được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106043

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 方今 — just a moment ago; just now

Câu hỏi thường gặp

방금 nghĩa là gì?

방금 (phó từ) nghĩa là vừa mới, vừa nãy.

방금 đọc thế nào?

방금 đọc là banggeum (romaja), IPA [pa̠ŋɡɯm].

Âm Hán Việt của 방금 là gì?

방금 viết bằng chữ Hán là 方今, âm Hán Việt "phương kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phương kim" trong tiếng Việt — 방금 nghĩa là vừa mới, vừa nãy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.