방금
Lưu ý: âm Hán Việt “phương kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 방금 nghĩa là vừa mới, vừa nãy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
방금 nghĩa là vừa mới, vừa nãy.
Nghĩa của 방금
Phó từ
- Vừa mới, vừa nãy. (biên soạn)
Câu ví dụ với 방금
- 방금 말씀하신 것을 다시 한번 말씀해 주시겠어요? Bạn có thể nhắc lại lời bạn vừa nói được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106043
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 方今 — just a moment ago; just now
Câu hỏi thường gặp
방금 nghĩa là gì?
방금 (phó từ) nghĩa là vừa mới, vừa nãy.
방금 đọc thế nào?
방금 đọc là banggeum (romaja), IPA [pa̠ŋɡɯm].
Âm Hán Việt của 방금 là gì?
방금 viết bằng chữ Hán là 方今, âm Hán Việt "phương kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phương kim" trong tiếng Việt — 방금 nghĩa là vừa mới, vừa nãy.