방목하다
방목하다 nghĩa là chăn.
Nghĩa của 방목하다
Động từ
- Chăn.
Cách chia của 방목하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 방목해요bangmokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 방목합니다bangmokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 방목해bangmokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 방목했어요bangmokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 방목했습니다bangmokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 방목하겠어요bangmokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 방목하고bangmokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 방목하는bangmokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 방목한다bangmokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 방목했다bangmokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 방목합니까bangmokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 방목하자bangmokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 방목해라bangmokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 방목합시오bangmokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 방목해서bangmokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 방목하니까bangmokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 방목하지만bangmokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 방목하면bangmokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 방목하려고bangmokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 방목하기bangmokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 방목한bangmokhan |
| Định ngữ tương lai | 방목할bangmokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to graze
Câu hỏi thường gặp
방목하다 nghĩa là gì?
방목하다 (động từ) nghĩa là chăn.
방목하다 đọc thế nào?
방목하다 đọc là bangmokhada (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋmo̞kʰa̠da̠].