TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방목하다

bangmokhada [ˈpa̠(ː)ŋmo̞kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

방목하다 nghĩa là chăn.

Nghĩa của 방목하다

Động từ

  1. Chăn.

Cách chia của 방목하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn방목해요bangmokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở방목합니다bangmokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi방목해bangmokhae
Quá khứ — lịch sự방목했어요bangmokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng방목했습니다bangmokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-방목하겠어요bangmokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고방목하고bangmokhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ방목하는bangmokhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký방목한다bangmokhanda
Quá khứ — trần thuật방목했다bangmokhaetda
Câu hỏi trang trọng방목합니까bangmokhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자방목하자bangmokhaja
Mệnh lệnh thân mật방목해라bangmokhaera
Mệnh lệnh trang trọng방목합시오bangmokhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서방목해서bangmokhaeseo
"Vì…" -니까방목하니까bangmokhanikka
"…nhưng" -지만방목하지만bangmokhajiman
"Nếu…" -면방목하면bangmokhamyeon
Mục đích "để…" -려고방목하려고bangmokharyeogo
Danh từ hoá -기방목하기bangmokhagi
Định ngữ quá khứ방목한bangmokhan
Định ngữ tương lai방목할bangmokhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to graze

Câu hỏi thường gặp

방목하다 nghĩa là gì?

방목하다 (động từ) nghĩa là chăn.

방목하다 đọc thế nào?

방목하다 đọc là bangmokhada (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋmo̞kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.