TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방문객

bangmun'gaek [ˈpa̠(ː)ŋmunɡɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 訪問客

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

방문객 nghĩa là khách.

Nghĩa của 방문객

Danh từ

  1. Khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 訪問客 — visitor, guest, caller

Câu hỏi thường gặp

방문객 nghĩa là gì?

방문객 (danh từ) nghĩa là khách.

방문객 đọc thế nào?

방문객 đọc là bangmun'gaek (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋmunɡɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.