방법
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
방법 nghĩa là cách, phương pháp, phương thức.
Nghĩa của 방법
Danh từ
- Cách.
- Phương pháp, phương thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 方法 — way; means; manner; method
Câu hỏi thường gặp
방법 nghĩa là gì?
방법 (danh từ) nghĩa là cách, phương pháp, phương thức.
방법 đọc thế nào?
방법 đọc là bangbeop (romaja), IPA [pa̠ŋbʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 방법 là gì?
방법 viết bằng chữ Hán là 方法, âm Hán Việt "phương pháp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phương pháp" trong tiếng Việt.