TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방법

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bangbeop [pa̠ŋbʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 方法 PHƯƠNG PHÁP 方 phương·法 pháp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

방법 nghĩa là cách, phương pháp, phương thức.

Nghĩa của 방법

Danh từ

  1. Cách.
  2. Phương pháp, phương thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 方法 — way; means; manner; method

Câu hỏi thường gặp

방법 nghĩa là gì?

방법 (danh từ) nghĩa là cách, phương pháp, phương thức.

방법 đọc thế nào?

방법 đọc là bangbeop (romaja), IPA [pa̠ŋbʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 방법 là gì?

방법 viết bằng chữ Hán là 方法, âm Hán Việt "phương pháp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phương pháp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.