방문하다
방문하다 nghĩa là thăm, đi thăm.
Nghĩa của 방문하다
Động từ
- Thăm, đi thăm.
Cách chia của 방문하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 방문해요bangmunhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 방문합니다bangmunhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 방문해bangmunhae |
| Quá khứ — lịch sự | 방문했어요bangmunhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 방문했습니다bangmunhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 방문하겠어요bangmunhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 방문하고bangmunhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 방문하는bangmunhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 방문한다bangmunhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 방문했다bangmunhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 방문합니까bangmunhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 방문하자bangmunhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 방문해라bangmunhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 방문합시오bangmunhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 방문해서bangmunhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 방문하니까bangmunhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 방문하지만bangmunhajiman |
| "Nếu…" -면 | 방문하면bangmunhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 방문하려고bangmunharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 방문하기bangmunhagi |
| Định ngữ quá khứ | 방문한bangmunhan |
| Định ngữ tương lai | 방문할bangmunhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to visit
Câu hỏi thường gặp
방문하다 nghĩa là gì?
방문하다 (động từ) nghĩa là thăm, đi thăm.
방문하다 đọc thế nào?
방문하다 đọc là bangmunhada (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋmunɦa̠da̠].