방사
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phóng xạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
방사 nghĩa là phóng xạ, bức xạ.
Nghĩa của 방사
Danh từ
- Phóng xạ, bức xạ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 방사
- 방사능 — Sự phóng xạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 放射 — radiation; emission
- Danh từ 房事 — sex
- Danh từ 方士 — fortune teller
Câu hỏi thường gặp
방사 nghĩa là gì?
방사 (danh từ) nghĩa là phóng xạ, bức xạ.
방사 đọc thế nào?
방사 đọc là bangsa (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋsʰa̠].
Âm Hán Việt của 방사 là gì?
방사 viết bằng chữ Hán là 放射, âm Hán Việt "phóng xạ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phóng xạ" trong tiếng Việt.