TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방사

bangsa [ˈpa̠(ː)ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 放射 PHÓNG XẠ 放 phóng·射 xạ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phóng xạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

방사 nghĩa là phóng xạ, bức xạ.

Nghĩa của 방사

Danh từ

  1. Phóng xạ, bức xạ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 방사

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 放射 — radiation; emission
  • Danh từ 房事 — sex
  • Danh từ 方士 — fortune teller

Câu hỏi thường gặp

방사 nghĩa là gì?

방사 (danh từ) nghĩa là phóng xạ, bức xạ.

방사 đọc thế nào?

방사 đọc là bangsa (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋsʰa̠].

Âm Hán Việt của 방사 là gì?

방사 viết bằng chữ Hán là 放射, âm Hán Việt "phóng xạ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phóng xạ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.