방송국
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bangsongguk
[ˈpa̠(ː)ŋsʰo̞ŋɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
방송국 nghĩa là đài.
Nghĩa của 방송국
Danh từ
- Đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 放送局 — broadcaster; station
Câu hỏi thường gặp
방송국 nghĩa là gì?
방송국 (danh từ) nghĩa là đài.
방송국 đọc thế nào?
방송국 đọc là bangsongguk (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋsʰo̞ŋɡuk̚].