TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방송국

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bangsongguk [ˈpa̠(ː)ŋsʰo̞ŋɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 放送局

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

방송국 nghĩa là đài.

Nghĩa của 방송국

Danh từ

  1. Đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 放送局 — broadcaster; station

Câu hỏi thường gặp

방송국 nghĩa là gì?

방송국 (danh từ) nghĩa là đài.

방송국 đọc thế nào?

방송국 đọc là bangsongguk (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋsʰo̞ŋɡuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.