TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방언

bang'eon [pa̠ŋʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 方言 PHƯƠNG NGÔN 方 phương·言 ngôn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương ngôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

방언 nghĩa là thổ ngữ, phương ngữ.

Nghĩa của 방언

Danh từ

trang trọng
  1. Thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 방언

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 方言 — dialect, patois

Câu hỏi thường gặp

방언 nghĩa là gì?

방언 (danh từ) nghĩa là thổ ngữ, phương ngữ.

방언 đọc thế nào?

방언 đọc là bang'eon (romaja), IPA [pa̠ŋʌ̹n].

Âm Hán Việt của 방언 là gì?

방언 viết bằng chữ Hán là 方言, âm Hán Việt "phương ngôn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phương ngôn" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.