TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방송하다

bangsonghada [ˈpa̠(ː)ŋsʰo̞ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

방송하다 nghĩa là phát thanh, phát sóng.

Nghĩa của 방송하다

Động từ

  1. Phát thanh, phát sóng, quảng bá.

Cách chia của 방송하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn방송해요bangsonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở방송합니다bangsonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi방송해bangsonghae
Quá khứ — lịch sự방송했어요bangsonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng방송했습니다bangsonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-방송하겠어요bangsonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고방송하고bangsonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ방송하는bangsonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký방송한다bangsonghanda
Quá khứ — trần thuật방송했다bangsonghaetda
Câu hỏi trang trọng방송합니까bangsonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자방송하자bangsonghaja
Mệnh lệnh thân mật방송해라bangsonghaera
Mệnh lệnh trang trọng방송합시오bangsonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서방송해서bangsonghaeseo
"Vì…" -니까방송하니까bangsonghanikka
"…nhưng" -지만방송하지만bangsonghajiman
"Nếu…" -면방송하면bangsonghamyeon
Mục đích "để…" -려고방송하려고bangsongharyeogo
Danh từ hoá -기방송하기bangsonghagi
Định ngữ quá khứ방송한bangsonghan
Định ngữ tương lai방송할bangsonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to broadcast

Câu hỏi thường gặp

방송하다 nghĩa là gì?

방송하다 (động từ) nghĩa là phát thanh, phát sóng.

방송하다 đọc thế nào?

방송하다 đọc là bangsonghada (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋsʰo̞ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.