방송하다
방송하다 nghĩa là phát thanh, phát sóng.
Nghĩa của 방송하다
Động từ
- Phát thanh, phát sóng, quảng bá.
Cách chia của 방송하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 방송해요bangsonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 방송합니다bangsonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 방송해bangsonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 방송했어요bangsonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 방송했습니다bangsonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 방송하겠어요bangsonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 방송하고bangsonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 방송하는bangsonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 방송한다bangsonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 방송했다bangsonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 방송합니까bangsonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 방송하자bangsonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 방송해라bangsonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 방송합시오bangsonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 방송해서bangsonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 방송하니까bangsonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 방송하지만bangsonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 방송하면bangsonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 방송하려고bangsongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 방송하기bangsonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 방송한bangsonghan |
| Định ngữ tương lai | 방송할bangsonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to broadcast
Câu hỏi thường gặp
방송하다 nghĩa là gì?
방송하다 (động từ) nghĩa là phát thanh, phát sóng.
방송하다 đọc thế nào?
방송하다 đọc là bangsonghada (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋsʰo̞ŋɦa̠da̠].