TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방수포

bangsupo [pa̠ŋsʰupʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 防水布 PHÒNG THỦY BỐ 防 phòng·水 thủy·布 bố

Lưu ý: âm Hán Việt “phòng thủy bố” — nghĩa tiếng Việt khác: 방수포 nghĩa là bạt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

방수포 nghĩa là bạt.

Nghĩa của 방수포

Danh từ

  1. Bạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 防水布 — waterproof cloth, tarpaulin

Câu hỏi thường gặp

방수포 nghĩa là gì?

방수포 (danh từ) nghĩa là bạt.

방수포 đọc thế nào?

방수포 đọc là bangsupo (romaja), IPA [pa̠ŋsʰupʰo̞].

Âm Hán Việt của 방수포 là gì?

방수포 viết bằng chữ Hán là 防水布, âm Hán Việt "phòng thủy bố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phòng thủy bố" trong tiếng Việt — 방수포 nghĩa là bạt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.