TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방아꾼

bang'akkun [pa̠ŋa̠k͈un] giọng máy của trình duyệt

방아꾼 nghĩa là người thợ xay, người chủ cối xay.

Nghĩa của 방아꾼

Danh từ

  1. Người thợ xay, người chủ cối xay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miller

Câu hỏi thường gặp

방아꾼 nghĩa là gì?

방아꾼 (danh từ) nghĩa là người thợ xay, người chủ cối xay.

방아꾼 đọc thế nào?

방아꾼 đọc là bang'akkun (romaja), IPA [pa̠ŋa̠k͈un].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.