방어하다
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
방어하다 nghĩa là bảo vệ, che chở.
Nghĩa của 방어하다
Động từ
- Bảo vệ, che chở, chống giữ.
Cách chia của 방어하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 방어해요bang'eohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 방어합니다bang'eohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 방어해bang'eohae |
| Quá khứ — lịch sự | 방어했어요bang'eohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 방어했습니다bang'eohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 방어하겠어요bang'eohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 방어하고bang'eohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 방어하는bang'eohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 방어한다bang'eohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 방어했다bang'eohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 방어합니까bang'eohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 방어하자bang'eohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 방어해라bang'eohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 방어합시오bang'eohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 방어해서bang'eohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 방어하니까bang'eohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 방어하지만bang'eohajiman |
| "Nếu…" -면 | 방어하면bang'eohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 방어하려고bang'eoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 방어하기bang'eohagi |
| Định ngữ quá khứ | 방어한bang'eohan |
| Định ngữ tương lai | 방어할bang'eohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 防禦하다 — to defend
Câu hỏi thường gặp
방어하다 nghĩa là gì?
방어하다 (động từ) nghĩa là bảo vệ, che chở.
방어하다 đọc thế nào?
방어하다 đọc là bang'eohada (romaja), IPA [pa̠ŋʌ̹ɦa̠da̠].