TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방위각

bang'wigak [pa̠ŋɥiɡa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 方位角 PHƯƠNG VỊ GIÁC 方 phương·位 vị·角 giác

Lưu ý: âm Hán Việt “phương vị giác” — nghĩa tiếng Việt khác: 방위각 nghĩa là góc phương vị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

방위각 nghĩa là góc phương vị.

Nghĩa của 방위각

Danh từ

  1. Góc phương vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 方位角 — azimuth

Câu hỏi thường gặp

방위각 nghĩa là gì?

방위각 (danh từ) nghĩa là góc phương vị.

방위각 đọc thế nào?

방위각 đọc là bang'wigak (romaja), IPA [pa̠ŋɥiɡa̠k̚].

Âm Hán Việt của 방위각 là gì?

방위각 viết bằng chữ Hán là 方位角, âm Hán Việt "phương vị giác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phương vị giác" trong tiếng Việt — 방위각 nghĩa là góc phương vị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.