방위각
Lưu ý: âm Hán Việt “phương vị giác” — nghĩa tiếng Việt khác: 방위각 nghĩa là góc phương vị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
방위각 nghĩa là góc phương vị.
Nghĩa của 방위각
Danh từ
- Góc phương vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 方位角 — azimuth
Câu hỏi thường gặp
방위각 nghĩa là gì?
방위각 (danh từ) nghĩa là góc phương vị.
방위각 đọc thế nào?
방위각 đọc là bang'wigak (romaja), IPA [pa̠ŋɥiɡa̠k̚].
Âm Hán Việt của 방위각 là gì?
방위각 viết bằng chữ Hán là 方位角, âm Hán Việt "phương vị giác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phương vị giác" trong tiếng Việt — 방위각 nghĩa là góc phương vị.