방치하다
방치하다 nghĩa là rời, bộm, từ bỏ.
Nghĩa của 방치하다
Động từ
- Rời.
- Bộm, từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ.
Cách chia của 방치하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 방치해요bangchihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 방치합니다bangchihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 방치해bangchihae |
| Quá khứ — lịch sự | 방치했어요bangchihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 방치했습니다bangchihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 방치하겠어요bangchihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 방치하고bangchihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 방치하는bangchihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 방치한다bangchihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 방치했다bangchihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 방치합니까bangchihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 방치하자bangchihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 방치해라bangchihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 방치합시오bangchihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 방치해서bangchihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 방치하니까bangchihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 방치하지만bangchihajiman |
| "Nếu…" -면 | 방치하면bangchihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 방치하려고bangchiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 방치하기bangchihagi |
| Định ngữ quá khứ | 방치한bangchihan |
| Định ngữ tương lai | 방치할bangchihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to neglect; to leave; to abandon
Câu hỏi thường gặp
방치하다 nghĩa là gì?
방치하다 (động từ) nghĩa là rời, bộm, từ bỏ.
방치하다 đọc thế nào?
방치하다 đọc là bangchihada (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋt͡ɕʰiɦa̠da̠].