TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방치하다

bangchihada [ˈpa̠(ː)ŋt͡ɕʰiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

방치하다 nghĩa là rời, bộm, từ bỏ.

Nghĩa của 방치하다

Động từ

  1. Rời.
  2. Bộm, từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ.

Cách chia của 방치하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn방치해요bangchihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở방치합니다bangchihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi방치해bangchihae
Quá khứ — lịch sự방치했어요bangchihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng방치했습니다bangchihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-방치하겠어요bangchihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고방치하고bangchihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ방치하는bangchihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký방치한다bangchihanda
Quá khứ — trần thuật방치했다bangchihaetda
Câu hỏi trang trọng방치합니까bangchihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자방치하자bangchihaja
Mệnh lệnh thân mật방치해라bangchihaera
Mệnh lệnh trang trọng방치합시오bangchihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서방치해서bangchihaeseo
"Vì…" -니까방치하니까bangchihanikka
"…nhưng" -지만방치하지만bangchihajiman
"Nếu…" -면방치하면bangchihamyeon
Mục đích "để…" -려고방치하려고bangchiharyeogo
Danh từ hoá -기방치하기bangchihagi
Định ngữ quá khứ방치한bangchihan
Định ngữ tương lai방치할bangchihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to neglect; to leave; to abandon

Câu hỏi thường gặp

방치하다 nghĩa là gì?

방치하다 (động từ) nghĩa là rời, bộm, từ bỏ.

방치하다 đọc thế nào?

방치하다 đọc là bangchihada (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋt͡ɕʰiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.