TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방울

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bang'ul [pa̠ŋuɭ] giọng máy của trình duyệt

방울 nghĩa là giọt.

Nghĩa của 방울

Danh từ

  1. Giọt.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 방울

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drop; bell

Câu hỏi thường gặp

방울 nghĩa là gì?

방울 (danh từ) nghĩa là giọt.

방울 đọc thế nào?

방울 đọc là bang'ul (romaja), IPA [pa̠ŋuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.