방울
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bang'ul
[pa̠ŋuɭ] giọng máy của trình duyệt
방울 nghĩa là giọt.
Nghĩa của 방울
Danh từ
- Giọt.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 방울
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drop; bell
Câu hỏi thường gặp
방울 nghĩa là gì?
방울 (danh từ) nghĩa là giọt.
방울 đọc thế nào?
방울 đọc là bang'ul (romaja), IPA [pa̠ŋuɭ].