TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방위자

bang'wija [pa̠ŋɥid͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 防衛者 PHÒNG VỆ GIẢ 防 phòng·衛 vệ·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “phòng vệ giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 방위자 nghĩa là người bảo vệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

방위자 nghĩa là người bảo vệ.

Nghĩa của 방위자

Danh từ

  1. Người bảo vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 防衛者 — defender

Câu hỏi thường gặp

방위자 nghĩa là gì?

방위자 (danh từ) nghĩa là người bảo vệ.

방위자 đọc thế nào?

방위자 đọc là bang'wija (romaja), IPA [pa̠ŋɥid͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 방위자 là gì?

방위자 viết bằng chữ Hán là 防衛者, âm Hán Việt "phòng vệ giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phòng vệ giả" trong tiếng Việt — 방위자 nghĩa là người bảo vệ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.