방위자
Lưu ý: âm Hán Việt “phòng vệ giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 방위자 nghĩa là người bảo vệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
방위자 nghĩa là người bảo vệ.
Nghĩa của 방위자
Danh từ
- Người bảo vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 防衛者 — defender
Câu hỏi thường gặp
방위자 nghĩa là gì?
방위자 (danh từ) nghĩa là người bảo vệ.
방위자 đọc thế nào?
방위자 đọc là bang'wija (romaja), IPA [pa̠ŋɥid͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 방위자 là gì?
방위자 viết bằng chữ Hán là 防衛者, âm Hán Việt "phòng vệ giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phòng vệ giả" trong tiếng Việt — 방위자 nghĩa là người bảo vệ.